afro hairdo
Định nghĩa
Danh từ: Kiểu tóc xoăn tự nhiên phồng tròn, thường được tạo kiểu thành một khối tóc xoăn dày, đều và tròn, đặc trưng của người gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (She wears an afro hairdo that is very stylish and striking.)
- (In the 1970s, the afro hairdo became a cultural symbol of the Black pride movement.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sport an afro hairdo": để kiểu tóc afro một cách tự hào.
- He decided to sport an afro hairdo to celebrate his heritage.(Anh ấy quyết định để kiểu tóc afro để tôn vinh di sản của mình.)
- "a natural afro hairdo": kiểu tóc afro tự nhiên không qua hóa chất.
- Many people prefer a natural afro hairdo because it requires less maintenance.(Nhiều người thích kiểu tóc afro tự nhiên vì nó ít cần chăm sóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Afro (danh từ): dạng rút gọn của "afro hairdo".
- Her afro is big and beautiful. (Tóc afro của cô ấy to và đẹp.)
- Hairdo (danh từ): kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc nói chung.
- She changed her hairdo for the party. (Cô ấy đổi kiểu tóc cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Fro (từ lóng): dạng rút gọn thân mật của "afro".
- He grew out his fro over the summer. (Anh ấy để tóc afro dài suốt mùa hè.)
- Natural hairstyle: kiểu tóc tự nhiên, không qua xử lý hóa chất.
- She wears a natural hairstyle that is similar to an afro hairdo. (Cô ấy để kiểu tóc tự nhiên giống với kiểu tóc afro.)
Các cụm từ (không áp dụng)
Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "afro hairdo".
Thành ngữ liên quan
- "Big afro, big attitude" (thành ngữ không chính thức): kiểu tóc afro to thể hiện sự tự tin và cá tính mạnh.
- She walked in with her big afro hairdo, showing off her big attitude.(Cô ấy bước vào với kiểu tóc afro to, thể hiện sự tự tin mạnh mẽ của mình.)